使用权

使用权
shǐyòngquán
sử dụng quyền

quyền sử dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền sử dụng

    • Chúng tôi có quyền sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
使

Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.