佳能

佳能
Jiānéng
giai năng

Canon (hãng Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Canon (hãng Nhật Bản)

    • Canon là một công ty Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.