佳美

佳美
jiāměi
giai mỹ

đẹp; tốt; tuyệt vời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

    • Bộ quần áo này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.