佳人

佳人
jiārén
giai nhân

giai nhân; người đẹp

1 nghĩa#27561
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai nhân; người đẹp

    • Cô ấy là một giai nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.