Tới nội dung chính

美女

美女
měinǚ
mỹ nữ

mỹ nhân; người đẹp; cô gái xinh đẹp

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2157
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỹ nhân; người đẹp; cô gái xinh đẹp

    中长得漂亮的女性zhǎng de piàoliàng de nǚxìng

    • 。

      Cô ấy là một mỹ nữ.

美
měi
mỹ
BỘ THỦ⽺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu