佳丽

佳丽
jiā
giai lệ

người đẹp; giai nhân

2 nghĩa#40189
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đẹp; giai nhân

    • Cô ấy là một mỹ nhân.

  2. danh từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.