佯言

佯言
yángyán
dương ngôn

(văn) nói dối; giả vờ nói; tuyên bố giả mạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) nói dối; giả vờ nói; tuyên bố giả mạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.