佣金

佣金
yòngjīn
dong kim

hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới

1 nghĩa#14986
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới

    • Anh ấy đã nhận được rất nhiều tiền hoa hồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.