佝偻病

佝偻病
gōulóubìng
câu lâu bệnh

bệnh còi xương; bệnh rickets

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh còi xương; bệnh rickets

    • Bệnh còi xương là một bệnh ở trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.