佛教语

佛教语
jiào
phật giáo ngữ

thuật ngữ Phật giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật ngữ Phật giáo

    • Thuật ngữ Phật giáo là từ vựng chuyên dùng của Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.