何时

何时
shí
hà thời

một khi; hễ (khi)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2298
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    một khi; hễ (khi)

    什么时候;在哪一个时间shénme shíhou; zài nǎ yī ge shíjiān

    • Khi nào bạn về nhà?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.