几时

几时
shí
kỷ thời

khi nào?; lúc nào?; mấy giờ?

1 nghĩa#6657
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    khi nào?; lúc nào?; mấy giờ?

    在什么时候;什么时间zài shénme shíhou; shénme shíjiān

    • Bạn khi nào về?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.