Tới nội dung chính

几时

几时
jǐshí
kỷ thời

khi nào?; lúc nào?; mấy giờ?

1 nghĩa#6657
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    khi nào?; lúc nào?; mấy giờ?

    中在什么时候;什么时间zài shénme shíhou; shénme shíjiān

    • ?

      Bạn khi nào về?

几
jī
kỷ
BỘ THỦ⼏
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu