何方

何方
fāng
hà phương

ở đâu?; (văn) hà tại?

1 nghĩa#9895
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    ở đâu?; (văn) hà tại?

    什么地方;哪里shénme dìfang; nǎlǐ

    • Bạn từ đâu đến?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.