Tới nội dung chính

何处

何处
héchù
hà xứ

nơi nào; ở đâu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7054
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    nơi nào; ở đâu

    中什么地方;哪里shénme dìfang; nǎlǐ

    • ?

      Bạn từ đâu đến?

  2. 貳代đại từ

    ở đâu; chỗ nào; nơi nào

    中什么地方;哪个地点shénme dìfang; nǎge dìdiǎn

何
hé
hà
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu