何所

何所
suǒ
hà sở

ở đâu; chỗ nào; nơi nào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    ở đâu; chỗ nào; nơi nào

    • Bạn muốn gì?

  2. đại từ

    ở đâu; nơi nào (văn)

    • Cầu gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.