何干

何干
gān
hà can

liên quan gì; dính dáng gì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên quan gì; dính dáng gì

    • Cái này liên quan gì đến bạn?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.