体重计

体重计
zhòng
thể trọng kế

cân đo cân nặng; cân sức khoẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cân đo cân nặng; cân sức khoẻ

    • Tôi cần một cái cân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.