体裁

体裁
cái
thể tài

thể loại; thể tài (văn học)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể loại; thể tài (văn học)

    • Bạn thích thể loại phim nào?

  2. danh từ

    mẫu thử; mẫu kiểm tra

    • Thể loại của cuốn tiểu thuyết này rất độc đáo.

  3. danh từ

    thể loại (văn học); hình thức sáng tác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.