体能

体能
néng
thể năng

thể lực; năng lực thể chất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26355
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể lực; năng lực thể chất

    • Thể lực của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    thể lực; sức bền; thể năng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.