体形

体形
xíng
thể hình

vóc dáng; thân hình; hình dáng cơ thể

2 nghĩa#33288
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vóc dáng; thân hình; hình dáng cơ thể

    • Thể hình của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    bóng người; bóng dáng

    • Thân hình của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.