体团

体团
tuán
thể đoàn

quần lạc (sinh thái); quần xã (sinh vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần lạc (sinh thái); quần xã (sinh vật)

    • Cộng đồng này rất đoàn kết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.