体协

体协
xié
thể hiệp

hiệp hội thể thao (viết tắt của 體育協會|体育协会)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp hội thể thao (viết tắt của 體育協會|体育协会)

    • Anh ấy đã tham gia hiệp hội thể thao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.