佐餐

佐餐
zuǒcān
tá xan

ăn kèm với cơm; thức ăn đi kèm bữa cơm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn kèm với cơm; thức ăn đi kèm bữa cơm

    • Món ăn kèm này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.