佐贰

佐贰
zuǒèr
tá nhị

phó; thừa (chức quan phụ tá)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phó; thừa (chức quan phụ tá)

  2. chức phó; quan phụ tá (chức quan cấp dưới)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.