佐料

佐料
zuǒliào
tá liệu

gia vị; đồ nêm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia vị; đồ nêm

    • Những gia vị này rất thơm.

  2. danh từ

    gia vị; đồ nêm

    • Món này cần gia vị gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.