住宅区

住宅区
zhùzhái
trú trạch khu

khu dân cư; khu nhà ở

2 nghĩa#25505
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu dân cư; khu nhà ở

    • Khu dân cư này rất yên tĩnh.

  2. danh từ

    nơi cư trú; chỗ ở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.