住址

住址
zhùzhǐ
trú chỉ

địa chỉ cư trú; địa chỉ nhà

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9875
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ cư trú; địa chỉ nhà

    某人生活或工作的地方mǒurén shēnghuó huò gōngzuò de dìfang

    • Xin hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.