Tới nội dung chính

低语

低语
dīyǔ
đê ngữ

thì thầm; lầm bầm

1 nghĩa#22480
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thì thầm; lầm bầm

    • 。

      Anh ấy thì thầm vài câu.

低
dī
đê
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu