Tới nội dung chính

低温

低温
dīwēn
đê ôn

nhiệt độ thấp; hạ nhiệt

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#28183
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhiệt độ thấp; hạ nhiệt

    • 。

      Xin hãy giữ nhiệt độ thấp.

低
dī
đê
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu