高温

高温
gāowēn
cao ôn

nhiệt độ cao; cao nhiệt

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17231
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt độ cao; cao nhiệt

    • Hôm nay nhiệt độ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.