低产

低产
chǎn
đê sản

năng suất thấp; sản lượng thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    năng suất thấp; sản lượng thấp

    • Loại đất này có năng suất thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.