位图

位图
wèi
vị đồ

ảnh raster; đồ họa bitmap

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh raster; đồ họa bitmap

    • Ảnh bitmap là một định dạng hình ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.