似雪

似雪
xuě
tự tuyết

trắng như tuyết; tựa tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng như tuyết; tựa tuyết

    • Bông tuyết như tuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.