似是而非

似是而非
shìérfēi
tự thị nhi phi

trông có vẻ đúng nhưng thực ra sai; ngụy biện [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trông có vẻ đúng nhưng thực ra sai; ngụy biện [thành ngữ]

    • Cách nói này có vẻ đúng nhưng thực ra sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.