伺服

伺服
tứ phục

động cơ servo; bộ truyền động servo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động cơ servo; bộ truyền động servo

    • Động cơ servo này rất nhỏ.

  2. danh từ

    hệ thống servo; bộ truyền động servo

    • Cái máy chủ này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.