伶牙俐齿

伶牙俐齿
língchǐ
linh nha lợi xỉ

ăn nói khéo léo; lợi khẩu [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ăn nói khéo léo; lợi khẩu [thành ngữ]

    • Cô ấy lanh lợi, rất giỏi ăn nói.

  2. tính từ

    miệng mồm lanh lợi; ăn nói khéo léo [thành ngữ]

    • Cô ấy rất lanh lợi và giỏi ăn nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.