伫立

伫立
zhù
trữ lập

đứng lâu; đứng chờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng lâu; đứng chờ

    • Anh ấy đứng lặng trước cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.