伪科学

伪科学
wěixué
nguỵ khoa học

khoa học giả; ngụy khoa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học giả; ngụy khoa học

    • Giả khoa học không phải là khoa học thực sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.