伪劣

伪劣
wěiliè
nguỵ liệt

hạng ba; kém cỏi; loại ba

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hạng ba; kém cỏi; loại ba

    • Không thể mua loại sản phẩm kém chất lượng này.

  2. tính từ

    giả; giả mạo; không thật

    • Những sản phẩm giả mạo này có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.