Tới nội dung chính

伪

伪
wěi
nguỵ
⼈bộ nhân · 6 nét

giả; giả mạo; ngụy

5 nghĩa#2428
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giả; giả mạo; ngụy

    中不真实的;假的;冒充的bù zhēnshíde;jiǎ de;màochōng de

    • 。

      Đây là tài liệu giả mạo.

  2. 貳形tính từ

    giả; nguỵ; giả mạo

    中不真实的;假的;冒充的bù zhēnshíxìng de; jiǎ de; màochōng de

  3. 參形tính từ

    giả; (tiền tố) giả-; nguỵ

    中不真实的、假的bù zhēnshíshì de、jiǎ de

    • 。

      Đây là một khoa học giả.

  4. 肆形tính từ

    hàng giả; làm giả; nhái

    中不真实的;假的;冒充的bù zhēnshíxìng de; jiǎ de; màochōng de

  5. 伍形tính từ

    (Đài Loan) [wěi]

    中不真实的;假的bù zhēnshíshi de;jiǎ de

伪
wěi
nguỵ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu