汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
赝
赝
🔊
yàn
nhạn
⾙
bộ bối · 16 nét
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
雁
+
贝
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA
2
假
gēi
🔊
cấp
·
dùng trong 假掰[gei1 bai1]
伪
/
偽
wěi
🔊
nguỵ
·
giả mạo; giả dối; ngụy
赝
Phồn thể
贋
🔊
yàn
nhạn
⾙
bộ bối · vỏ sò
16 nét
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
雁
+
贝
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA
2
假
gēi
🔊
cấp
·
dùng trong 假掰[gei1 bai1]
伪
/
偽
wěi
🔊
nguỵ
·
giả mạo; giả dối; ngụy
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
买
🔊
mǎi
mua
赢
🔊
yíng
thắng; chiến thắng
卖
🔊
mài
rao bán; mời mua
赚
🔊
zhuàn
kiếm (tiền); kiếm lời
赌
🔊
dǔ
cá cược; đánh bạc
货
🔊
huò
hàng hóa; hàng; tiền tệ
贾
🔊
Jiǎ
họ Giả
费
🔊
fèi
tiêu tốn (chi phí); hao tốn vốn
赛
🔊
sài
thi đấu; tranh tài
贴
🔊
tiē
dán; dính; áp sát
贼
🔊
zéi
kẻ trộm; tên cướp; (khẩu) rất; lén lút
贵
🔊
guì
đắt; quý giá
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help