伤者

伤者
shāngzhě
thương giả

người bị thương; nạn nhân

3 nghĩa#18001
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người bị thương; nạn nhân

    • Người bị thương đã được đưa đến bệnh viện.

  2. danh từ

    người bị thương; nạn nhân

    • Nạn nhân được đưa đến bệnh viện.

  3. danh từ

    người bị thương; thương binh

    • Người bị thương được đưa đến bệnh viện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.