伤寒症

伤寒症
shānghánzhèng
thương hàn chứng

thương hàn; bệnh thương hàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hàn; bệnh thương hàn

    • Anh ấy bị bệnh thương hàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.