传阅

传阅
chuányuè
truyền duyệt

truyền tay nhau đọc; chuyền nhau xem

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truyền tay nhau đọc; chuyền nhau xem

    • Xin hãy truyền duyệt tài liệu này.

  2. động từ

    chuyền tay nhau đọc; lưu hành để xem

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.