传观

传观
chuánguān
truyền quan

truyền tay nhau xem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền tay nhau xem

    • Cuốn sách này rất thú vị, mọi người truyền tay nhau xem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.