传粉

传粉
chuánfěn
truyền phấn

thụ phấn; truyền phấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thụ phấn; truyền phấn

  2. động từ

    thụ phấn; truyền phấn

    • Ong thụ phấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.