传产

传产
chuánchǎn
truyền sản

ngành công nghiệp truyền thống (viết tắt của 傳統產業|传统产业)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp truyền thống (viết tắt của 傳統產業|传统产业)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.