伟举

伟举
wěi
vĩ cử

kỳ tích; kỳ công; vĩ cử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ tích; kỳ công; vĩ cử

    • Đây là một kỳ công.

  2. danh từ

    kỳ tích; thành tựu vĩ đại

    • Đây là một thành tựu vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.