伟丽

伟丽
wěi
vĩ lệ

hùng vĩ; tráng lệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hùng vĩ; tráng lệ

    • Tòa nhà này rất tráng lệ.

  2. tính từ

    hùng vĩ và tươi đẹp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.