- 亻nhân(người)BỘ
- 火hỏa(lửa)HÌNH THANH
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
thông đồng; cấu kết; câu kết
thông đồng; cấu kết; câu kết
Họ thông đồng phạm tội.
thông đồng với; cấu kết với
Anh ta đã cùng người khác làm điều xấu.
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
thông đồng; cấu kết; câu kết
thông đồng; cấu kết; câu kết
Họ thông đồng phạm tội.
thông đồng với; cấu kết với
Anh ta đã cùng người khác làm điều xấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.